xổ số miền trung hôm qua ty tổng hợp xây dựng hàng nước ngoài của công ty được thanh toán trước thời hạn sẽ được thanh toán trước thời hạn
Công ty TNHH Nhà sản xuất Dangshezi Co, Ltd (sau đây gọi là "ワイモバイル")※1は、Ngày 13 tháng 2 năm 2015 và ngày 1 tháng 4 năm 2011 に発行した米ドルxây dựng trái phiếu xã hội thông thường và びユーロxây dựng trái phiếu xã hội thông thường (sau đây gọi là "hàng hóa xây dựng thông thường nước ngoài này" Số "nợ xã hội" còn lại sẽ được thanh toán vào ngày 1 tháng 4, 2015 và sẽ được hoàn trả Người nắm giữ khoản xổ số miền trung hôm qua chung sẽ được thông báo về vấn đề này và sẽ được đưa ra lưu ý sau
ghi chú
スワイプで合にスライドできます
| Trái phiếu xã hội thông thường trung hạn năm 2018 | 2018 満期ユーロxây dựng trái phiếu xã hội thông thường | |
|---|---|---|
| 1 発行体 | ワイモバイル | |
| 2 発行総 trán | 420 triệu métドル | 200 Triệu ユーロ |
| 3 発行日 | Ngày 1 tháng 4 năm 2011 | |
| 4 Thời hạn trả nợ | Ngày 1 tháng 4 năm 2018 | |
| 5 Ngày trả nợ trước thời hạn | Ngày 1 tháng 4 năm 2015 (đang xác định) | |
| 6 Trả ơn プレミアム | 4.125% | 4.188% |
| 7 Lãi suất | Năm 8,250% | Năm 8,375% |
| 8 Số tiền còn lại | 419,62 triệu ドル (khoảng 50,6 tỷ yên※2 ) | 200 triệu ユーロ (khoảng 29,3 tỷ yên※2 ) |
| 9 トラスティー | バンク・オブ・ニューヨーク・メロン | |
| 10 Truy cập trang web | シンガポール Văn phòng trích dẫn chứng khoán | |
- ※1ワイモバイルはNgày 1 tháng 7 năm 2014にイー・アクセス Co, Ltd Tên công ty là を変changedしました
- ※21 mét ドル=120,55 yên, 1 mét ロ=146,54 yên (tính đến cuối tháng 12 năm 2014) chuyển đổi
- ※1
Trên
-
このページに掲 chứa thông tin về ngày giờ tạo ra Có thể lấy thông tin từ なづくもので và thông tin xổ số miền trung hôm qua cập nhật なしに変changeされることがありますまた、このページには tương lai に关する见通しが chứa đựngまれていることがあり、これらはさまざまなリスクおよびLý do không chắc chắn により, 実记のRESULTと大きくkhác nhau なる khả năng がありますあらかじめTuyên bố từ chối trách nhiệmにつき、ご了成下さい