| 2024 | Tháng 12 3 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2024
|
|---|
| Tháng 11 12 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2024
|
|---|
| Tháng 8 7 |
|
|---|
| Tháng 7 29 |
|
|---|
| Tháng sáu 24 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2023
|
|---|
| Tháng sáu 21 |
|
|---|
| Ngày 13 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2023 (Tháng 4 năm 2023 - Tháng 3 năm 2024)
| 2023 | Tháng 12 8 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2023
|
|---|
| Tháng 11 9 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2023
|
|---|
| Tháng 8 8 |
|
|---|
| Tháng 7 27 |
|
|---|
| Tháng sáu 22 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2022
|
|---|
| Tháng sáu 21 |
|
|---|
| Ngày 11 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2022 (Tháng 4 năm 2022 - Tháng 3 năm 2023)
| 2022 | Tháng 12 9 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2022
|
|---|
| Tháng 11 14 |
|
|---|
| Tháng 11 11 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2022
|
|---|
| Tháng 8 10 |
|
|---|
| Tháng 8 8 |
|
|---|
| Tháng 7 27 |
|
|---|
| Tháng sáu 27 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2021
|
|---|
| Tháng sáu 24 |
|
|---|
| 13 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 12 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2021 (Tháng 4 năm 2021 - Tháng 3 năm 2022)
| 2022 | Ngày 10 tháng 2 |
|
|---|
| Ngày 8 tháng 2 |
|
|---|
| 2021 | Tháng 12 8 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2021
|
|---|
| Tháng 11 10 |
|
|---|
| Tháng 11 8 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2021
|
|---|
| 11 tháng 8 |
|
|---|
| 10 tháng 8 |
|
|---|
| Tháng 7 27 |
|
|---|
| Tháng 6 24 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2020
|
|---|
| Tháng sáu 23 |
|
|---|
| 14 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 12 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2020 (Tháng 4 năm 2020 - Tháng 3 năm 2021)
| 2021 | 31/03 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2020
|
|---|
| Ngày 10 tháng 2 |
|
|---|
| Ngày 8 tháng 2 |
|
|---|
| 2020 | Tháng 12 14 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2020
|
|---|
| Tháng 11 11 |
|
|---|
| Tháng 11 9 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2020
|
|---|
| 12 tháng 8 |
|
|---|
| 11 tháng 8 |
|
|---|
| Tháng 7 29 |
|
|---|
| Tháng sáu 26 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2019
|
|---|
| Tháng sáu 25 |
|
|---|
| 20 tháng 5 |
|
|---|
| 18 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2019 (Tháng 4 năm 2019 - Tháng 3 năm 2020)
| 2020 | 31/03 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2019
|
|---|
| Tháng 2 14 |
|
|---|
| Tháng 2 12 |
|
|---|
| 2019 | Tháng 12 9 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2019
|
|---|
| Tháng 11 8 |
|
|---|
| Tháng 11 6 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2019
|
|---|
| Tháng 8 9 |
|
|---|
| Tháng 8 7 |
|
|---|
| Tháng 7 31 |
|
|---|
| Tháng sáu 20 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2018
|
|---|
| Tháng sáu 19 |
|
|---|
| Ngày 10 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 9 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2018 (Tháng 4 năm 2018 - Tháng 3 năm 2019)
| 2019 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2018
|
|---|
| Tháng 2 7 |
|
|---|
| Tháng 2 6 |
|
|---|
| 2018 | Tháng 12 10 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2018
|
|---|
| Tháng 11 7 |
|
|---|
| Tháng 11 5 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2018
|
|---|
| Tháng 8 8 |
|
|---|
| Tháng 8 6 |
|
|---|
| Tháng 7 20 |
|
|---|
| Tháng sáu 21 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2017
|
|---|
| Tháng sáu 20 |
|
|---|
| Ngày 11 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 9 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2017 (Tháng 4 năm 2017 - Tháng 3 năm 2018)
| 2017 | Tháng 12 11 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2017
|
|---|
| Tháng 11 8 |
|
|---|
| Tháng 11 6 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2017
|
|---|
| Tháng 9 1 |
|
|---|
| Tháng 8 8 |
|
|---|
| Tháng 8 7 |
|
|---|
| Tháng 7 24 |
|
|---|
| Tháng sáu 22 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2016
|
|---|
| Tháng sáu 21 |
|
|---|
| Ngày 12 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 10 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2016 (Tháng 4 năm 2016 - Tháng 3 năm 2017)
| 2016 | Tháng 12 12 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2016
|
|---|
| Tháng 11 7 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2016
|
|---|
| Tháng 7 28 |
|
|---|
| Tháng 7 22 |
|
|---|
| Tháng sáu 23 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2015
|
|---|
| Tháng sáu 22 |
|
|---|
| Ngày 10 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2015 (Tháng 4 năm 2015 - Tháng 3 năm 2016)
| 2015 | Tháng 12 14 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2015
|
|---|
| Tháng 11 4 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2015
|
|---|
| Tháng 8 6 |
|
|---|
| Tháng 7 23 |
|
|---|
| Tháng sáu 22 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2014
|
|---|
| Tháng sáu 19 |
|
|---|
| Ngày 11 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2014 (Tháng 4 năm 2014 - Tháng 3 năm 2015)
| 2014 | Tháng 12 15 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2014
|
|---|
| Tháng 11 4 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2014
|
|---|
| Tháng 8 8 |
|
|---|
| Tháng 7 24 |
|
|---|
| Tháng sáu 23 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2013
|
|---|
| Tháng sáu 20 |
|
|---|
| Ngày 7 tháng 5 |
|
|---|
Năm tài chính 2013 (Tháng 4 năm 2013 - Tháng 3 năm 2014)
| 2014 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2013
|
|---|
| Tháng 2 12 |
|
|---|
| 2013 | Tháng 12 16 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2013
|
|---|
| Tháng 10 31 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2013
|
|---|
| Tháng 7 30 |
|
|---|
| Tháng 7 26 |
|
|---|
| Tháng sáu 24 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2012
|
|---|
| Tháng sáu 21 |
|
|---|
| Tháng 4 30 |
|
|---|
năm tài chính 2012 (Tháng 4 năm 2012 - Tháng 3 năm 2013)
| 2013 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2012
|
|---|
| Tháng 3 21 |
|
|---|
| Tháng 1 31 |
|
|---|
| 2012 | Tháng 12 14 |
- Ngày thanh toán cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2012
|
|---|
| Tháng 10 31 |
|
|---|
| Tháng 9 30 |
- Ngày ghi nhận cổ tức tạm thời cho năm tài chính 2012
|
|---|
| Tháng 8 1 |
|
|---|
| Tháng 7 31 |
|
|---|
| Tháng 7 30 |
|
|---|
| Tháng sáu 25 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2011
|
|---|
| Tháng sáu 22 |
|
|---|
| Tháng 4 27 |
|
|---|
| Tháng 4 26 |
|
|---|
năm tài chính 2011 (Tháng 4 năm 2011 - Tháng 3 năm 2012)
| 2012 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2011
|
|---|
| Tháng 2 3 |
|
|---|
| Tháng 2 2 |
|
|---|
| 2011 | Tháng 10 28 |
|
|---|
| Tháng 10 27 |
|
|---|
| Tháng 7 29 |
|
|---|
| Tháng 7 28 |
|
|---|
| Tháng 7 25 |
|
|---|
| Tháng sáu 27 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2010
|
|---|
| Tháng sáu 24 |
|
|---|
| Ngày 10 tháng 5 |
|
|---|
| Ngày 9 tháng 5 |
|
|---|
năm tài chính 2010 (Tháng 4 năm 2010 - Tháng 3 năm 2011)
| 2011 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2010
|
|---|
| Tháng 2 4 |
|
|---|
| Tháng 2 3 |
|
|---|
| 2010 | Tháng 10 29 |
|
|---|
| Tháng 10 28 |
|
|---|
| Tháng 7 30 |
|
|---|
| Tháng 7 29 |
|
|---|
| Tháng sáu 28 |
- Ngày thanh toán cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2009
|
|---|
| Tháng 4 28 |
|
|---|
| Tháng 4 27 |
|
|---|
năm tài chính 2009 (Tháng 4 năm 2009 - Tháng 3 năm 2010)
| 2010 | Tháng 3 31 |
- Ngày ghi nhận cổ tức cuối năm cho năm tài chính 2009
|
|---|
| Tháng 2 3 |
|
|---|
| Tháng 2 2 |
|
|---|
| 2009 | Tháng 10 30 |
|
|---|
| Tháng 10 29 |
|
|---|
| Tháng 7 31 |
|
|---|
| Tháng 7 30 |
|
|---|
| Tháng 7 29 |
|
|---|
| Tháng sáu 24 |
|
|---|